108
RW
R. Mahrez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RW
108
RM
108
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
101
105
105
105
100
105
83
105
105
72
72
80
80
84
84
72
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
58
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
96
Penalty
102
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
109
Đá phạt
103
Sút xoáy
109
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
104
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé