117
RW
R. Mahrez
29
30
110
113
114
114
109
114
93
114
114
83
83
92
92
96
96
83
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
70
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
109
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
115
Penalty
114
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
108
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
99
Thể lực
115
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia