115
RW
R. Mahrez
28
28
109
112
112
112
107
112
91
112
112
80
80
89
89
93
93
80
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
112
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
109
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia