93
RW
R. Mahrez
18
15
81
88
90
90
82
90
60
89
89
45
45
58
58
65
65
45
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
33
Thể chất
56
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
86
Lực sút
83
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
73
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
78
Sút xoáy
81
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
88
Phản ứng
84
Kèm người
41
Lấy bóng
28
Cắt bóng
35
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
52
Thể lực
76
Quyết đoán
45
Nhảy
58
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé