103
RW
R. Mahrez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RW
103
RM
102
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
95
100
100
100
94
100
79
99
99
69
68
77
77
81
81
69
Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
59
Thể chất
79
Tốc độ
92
Tăng tốc
100
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
100
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
66
Lấy bóng
53
Cắt bóng
60
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
68
Nhảy
89
Bình tĩnh
98
TM đổ người
39
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
37
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé