114
RW
R. Mahrez
28
25
107
110
111
111
105
111
89
111
111
78
78
87
87
91
91
78
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
65
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
100
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
106
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
67
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
97
Nhảy
90
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia