99
RM
R. Mahrez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RM
99
RW
100
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
92
96
97
97
92
97
77
96
96
66
66
75
75
79
79
66
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
89
Đá phạt
94
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
63
Lấy bóng
53
Cắt bóng
57
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
65
Nhảy
86
Bình tĩnh
95
TM đổ người
36
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia