107
RW
R. Mahrez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RW
107
RM
106
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
100
103
104
104
99
104
85
103
103
75
75
82
82
86
86
75
Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
106
Vô lê
96
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
71
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
87
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé