75
RM
R. Mahrez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RM
75
RW
76
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
69
73
73
73
68
73
53
72
72
43
43
51
51
56
56
43
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
34
Thể chất
55
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
72
Kèm người
40
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
53
Thể lực
70
Quyết đoán
42
Nhảy
63
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia