97
RM
R. Mahrez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RM
97
RW
98
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
91
95
95
95
90
95
75
94
94
65
65
73
73
78
78
65
Tốc độ
91
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
56
Thể chất
77
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
94
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
75
Thể lực
92
Quyết đoán
64
Nhảy
85
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia