118
RW
R. Mahrez
30
32
112
114
115
115
109
115
93
115
115
83
83
92
92
96
96
83
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
70
Thể chất
99
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
103
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
117
Chuyền dài
109
Đá phạt
111
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé