87
RW
R. Mahrez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RW
87
RM
86
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
77
82
84
84
76
83
59
83
83
46
46
57
57
63
63
46
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
36
Thể chất
59
Tốc độ
83
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
78
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
77
Kèm người
44
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
55
Thể lực
76
Quyết đoán
48
Nhảy
61
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé