92
CB
Rúben Dias
18
28
66
65
64
64
74
66
86
69
69
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
66
Sút
46
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
70
Tăng tốc
63
Dứt điểm
38
Lực sút
78
Sút xa
32
Chọn vị trí
47
Vô lê
41
Penalty
53
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
78
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
69
Giữ bóng
78
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
90
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández