99
CB
Rúben Dias
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
99
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
80
78
77
77
83
79
92
80
80
96
96
90
90
88
88
96
Tốc độ
88
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
60
Lực sút
85
Sút xa
47
Chọn vị trí
66
Vô lê
68
Penalty
57
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
92
Đá phạt
57
Sút xoáy
54
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
91
Kèm người
101
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
87
Quyết đoán
103
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger