107
CB
Rúben Dias
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
107
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
91
91
91
91
97
94
103
93
93
104
104
101
101
99
99
104
Tốc độ
101
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
82
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
80
Chuyền dài
106
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández