115
CB
Rúben Dias
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
115
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
96
98
97
97
106
101
112
100
100
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
108
Sút
80
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
111
Tăng tốc
106
Dứt điểm
74
Lực sút
96
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
87
Chuyền dài
114
Đá phạt
72
Sút xoáy
96
Rê bóng
93
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández