104
CB
Rúben Dias
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
104
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
90
90
88
88
96
92
100
91
91
101
101
97
97
95
95
101
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
71
Chuyền dài
105
Đá phạt
67
Sút xoáy
88
Rê bóng
85
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
101
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger