94
CB
Rúben Dias
19
30
68
68
67
67
76
69
88
71
71
91
91
85
85
83
83
91
Tốc độ
69
Sút
48
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
74
Tăng tốc
65
Dứt điểm
40
Lực sút
80
Sút xa
38
Chọn vị trí
49
Vô lê
43
Penalty
55
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
63
Chuyền dài
82
Đá phạt
57
Sút xoáy
55
Rê bóng
71
Giữ bóng
80
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger