110
CB
Rúben Dias
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
110
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
92
94
93
93
100
96
106
96
96
107
107
103
103
102
102
107
Tốc độ
103
Sút
76
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
72
Lực sút
88
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
80
Chuyền dài
108
Đá phạt
72
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
111
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
101
Quyết đoán
109
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger