112
CB
Rúben Dias
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
112
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
95
96
95
95
103
99
108
98
98
109
109
105
105
103
103
109
Tốc độ
106
Sút
81
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
75
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
83
Chuyền dài
114
Đá phạt
78
Sút xoáy
95
Rê bóng
91
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
111
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
112
Thể lực
103
Quyết đoán
114
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández