119
CB
Rúben Dias
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
119
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
102
102
102
102
110
105
115
104
104
116
116
113
113
111
111
116
Tốc độ
112
Sút
90
Chuyền bóng
107
Rê bóng
102
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
114
Tăng tốc
110
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
89
Chuyền dài
119
Đá phạt
79
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
119
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
120
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández