116
CB
Rúben Dias
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
116
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
98
100
99
99
107
103
113
102
102
113
113
110
110
108
108
113
Tốc độ
109
Sút
82
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
107
Dứt điểm
76
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
88
Chuyền dài
119
Đá phạt
78
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
116
Thể lực
105
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández