84
CB
Rúben Dias
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
84
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
52
51
51
51
59
52
75
54
54
81
81
73
73
71
71
81
Tốc độ
63
Sút
28
Chuyền bóng
47
Rê bóng
62
Phòng thủ
83
Thể chất
80
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
26
Lực sút
39
Sút xa
19
Chọn vị trí
25
Vô lê
27
Penalty
42
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
31
Chuyền dài
58
Đá phạt
23
Sút xoáy
30
Rê bóng
57
Giữ bóng
74
Khéo léo
47
Thăng bằng
57
Phản ứng
82
Kèm người
85
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
70
Quyết đoán
82
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger