105
CB
Rúben Dias
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
105
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
86
87
87
87
95
90
101
90
90
102
102
98
98
96
96
102
Tốc độ
98
Sút
70
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
95
Dứt điểm
65
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
75
Chuyền dài
102
Đá phạt
63
Sút xoáy
85
Rê bóng
81
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
98
Quyết đoán
103
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández