95
CB
Rúben Dias
19
19
77
78
77
77
86
81
92
80
80
92
92
88
88
87
87
92
Tốc độ
89
Sút
63
Chuyền bóng
84
Rê bóng
79
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
85
Dứt điểm
55
Lực sút
81
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
67
Chuyền dài
98
Đá phạt
62
Sút xoáy
80
Rê bóng
70
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández