78
CB
Rúben Dias
10
15
54
54
53
53
63
56
72
56
56
75
76
68
68
67
67
75
Tốc độ
50
Sút
38
Chuyền bóng
61
Rê bóng
59
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
53
Tăng tốc
48
Dứt điểm
29
Lực sút
65
Sút xa
33
Chọn vị trí
35
Vô lê
37
Penalty
40
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
49
Chuyền dài
70
Đá phạt
42
Sút xoáy
52
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Khéo léo
55
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
77
Thể lực
61
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández