114
CB
Rúben Dias
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
114
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
96
98
97
97
104
100
110
100
100
111
111
107
107
106
106
111
Tốc độ
107
Sút
81
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
75
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
85
Chuyền dài
112
Đá phạt
72
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
106
Khéo léo
102
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández