111
ST
E. Haaland
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
111
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
108
105
101
101
93
101
81
99
99
78
78
78
78
80
80
78
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
87
Rê bóng
102
Phòng thủ
61
Thể chất
106
Tốc độ
113
Tăng tốc
104
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
102
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
110
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
68
Chuyền dài
78
Đá phạt
88
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
59
Lấy bóng
54
Cắt bóng
64
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
111
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger