102
RW
Pedro
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
RW
102
LW
102
169cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
97
99
99
99
92
98
77
98
98
71
72
77
77
81
81
71
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
86
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
99
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
47
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé