113
GK
Y. Sommer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
113
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
110
52
54
53
53
59
56
58
55
55
53
53
52
52
53
53
53
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
115
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
63
Tăng tốc
71
Dứt điểm
39
Lực sút
70
Sút xa
40
Chọn vị trí
31
Vô lê
30
Penalty
41
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
39
Sút xoáy
38
Rê bóng
37
Giữ bóng
48
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
110
Kèm người
35
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
91
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
94
Bình tĩnh
77
TM đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
106
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández