107
CB
S. de Vrij
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
107
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
88
88
86
86
94
89
102
89
89
104
104
98
98
95
95
104
Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
61
Chuyền dài
107
Đá phạt
45
Sút xoáy
63
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
108
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
95
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández