113
GK
M. ter Stegen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
113
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
110
57
65
65
65
74
72
67
68
68
56
56
56
56
59
59
56
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
113
TM Phản xạ
115
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
40
Lực sút
48
Sút xa
42
Chọn vị trí
38
Vô lê
39
Penalty
43
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
42
Chuyền dài
95
Đá phạt
48
Sút xoáy
43
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
98
Thăng bằng
90
Phản ứng
111
Kèm người
43
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
92
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
109
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
113
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández