112
RW
Pedro
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
RW
112
LW
112
169cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
106
109
109
109
104
109
90
108
108
81
80
88
88
92
92
81
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
94
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
108
Lực sút
103
Sút xa
109
Chọn vị trí
113
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
97
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
72
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
108
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández