87
RW
Pedro
16
18
79
83
84
84
78
84
63
83
83
52
52
62
62
66
66
52
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
41
Thể chất
63
Tốc độ
83
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
74
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
64
Sút xoáy
91
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
35
Lấy bóng
36
Cắt bóng
56
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
55
Thể lực
80
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández