111
GK
M. ter Stegen
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
111
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
108
53
60
60
60
70
67
64
63
63
54
54
54
54
56
56
54
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
112
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
36
Lực sút
45
Sút xa
35
Chọn vị trí
33
Vô lê
34
Penalty
37
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
39
Chuyền dài
87
Đá phạt
46
Sút xoáy
41
Rê bóng
55
Giữ bóng
57
Khéo léo
97
Thăng bằng
87
Phản ứng
108
Kèm người
37
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
89
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
101
Bình tĩnh
93
TM đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
108
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández