108
CB
S. de Vrij
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
108
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
91
92
91
91
99
94
104
94
94
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
79
Chuyền dài
107
Đá phạt
67
Sút xoáy
82
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
101
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé