107
GK
M. ter Stegen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
107
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
104
49
55
55
55
63
62
57
58
58
48
48
48
48
50
50
48
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
108
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
33
Lực sút
43
Sút xa
30
Chọn vị trí
29
Vô lê
32
Penalty
33
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
36
Chuyền dài
81
Đá phạt
41
Sút xoáy
37
Rê bóng
49
Giữ bóng
53
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
104
Kèm người
33
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
83
Thể lực
53
Quyết đoán
61
Nhảy
97
Bình tĩnh
87
TM đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
105
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández