135
ST
T. Henry
37
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
135
LW
135
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
52
132
132
132
132
124
130
110
131
131
105
106
112
112
115
115
105
Tốc độ
139
Sút
136
Chuyền bóng
126
Rê bóng
133
Phòng thủ
92
Thể chất
127
Tốc độ
139
Tăng tốc
139
Dứt điểm
138
Lực sút
136
Sút xa
135
Chọn vị trí
135
Vô lê
134
Penalty
137
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
132
Chuyền dài
121
Đá phạt
137
Sút xoáy
139
Rê bóng
136
Giữ bóng
127
Khéo léo
138
Thăng bằng
137
Phản ứng
134
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
126
Thể lực
135
Quyết đoán
121
Nhảy
128
Bình tĩnh
139
TM đổ người
43
TM bắt bóng
42
TM phát bóng
42
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé