74
CAM
A. Kramarić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CAM
74
CM
69
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
70
71
70
70
66
71
52
70
70
43
44
48
48
52
52
43
Tốc độ
59
Sút
72
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
29
Thể chất
64
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
81
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
73
Kèm người
31
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
60
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández