75
CB
J. Stones
9
15
60
62
61
61
66
64
70
62
62
72
72
67
67
66
66
72
Tốc độ
56
Sút
51
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
74
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
48
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
51
Vô lê
39
Penalty
46
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
70
Đá phạt
32
Sút xoáy
55
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
69
Thể lực
47
Quyết đoán
70
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández