69
LB
Jordi Alba
6
16
65
67
69
69
68
68
66
69
69
62
62
66
66
67
67
62
Tốc độ
72
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
64
Lực sút
56
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
52
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
70
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
67
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
51
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia