77
GK
M. ter Stegen
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
77
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
74
30
33
30
30
39
36
36
34
34
28
28
27
27
28
28
28
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
75
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
12
Lực sút
59
Sút xa
8
Chọn vị trí
9
Vô lê
12
Penalty
22
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
16
Chuyền dài
56
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
18
Giữ bóng
26
Khéo léo
34
Thăng bằng
38
Phản ứng
74
Kèm người
22
Lấy bóng
11
Cắt bóng
19
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
69
Thể lực
31
Quyết đoán
38
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
74
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
79
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández