113
CAM
M. Götze
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
113
CF
113
LM
113
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
107
110
110
110
107
110
97
110
110
90
90
95
95
98
98
90
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
83
Thể chất
99
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
108
Đá phạt
97
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé