77
CB
D. Upamecano
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
77
185cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
55
56
57
57
61
58
70
59
59
74
74
69
69
67
67
74
Tốc độ
77
Sút
38
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
82
Tăng tốc
71
Dứt điểm
41
Lực sút
46
Sút xa
28
Chọn vị trí
38
Vô lê
25
Penalty
41
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
48
Chuyền dài
65
Đá phạt
31
Sút xoáy
35
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
81
Cắt bóng
73
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
85
Thể lực
61
Quyết đoán
79
Nhảy
83
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger