113
CB
D. Upamecano
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
113
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
96
98
97
97
104
101
109
100
100
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
110
Sút
80
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
107
Dứt điểm
82
Lực sút
89
Sút xa
73
Chọn vị trí
90
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
78
Chuyền dài
112
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
115
Thể lực
107
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger