99
CB
D. Upamecano
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
99
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
76
76
77
77
80
77
91
80
80
96
96
90
90
88
88
96
Tốc độ
96
Sút
54
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
68
Lực sút
56
Sút xa
24
Chọn vị trí
56
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
85
Đá phạt
51
Sút xoáy
49
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
89
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
104
Thể lực
81
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger