80
CB
D. Upamecano
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
80
185cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
58
59
59
59
64
61
73
62
62
77
77
71
71
70
70
77
Tốc độ
76
Sút
41
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
72
Dứt điểm
44
Lực sút
49
Sút xa
31
Chọn vị trí
41
Vô lê
28
Penalty
44
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
51
Chuyền dài
68
Đá phạt
34
Sút xoáy
38
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
84
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
88
Thể lực
64
Quyết đoán
82
Nhảy
88
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández