115
CB
D. Upamecano
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
115
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
28
98
100
99
99
107
103
112
102
102
112
111
108
108
106
106
112
Tốc độ
112
Sút
82
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
115
Tăng tốc
110
Dứt điểm
84
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
78
Chuyền dài
114
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández