119
CB
D. Upamecano
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
119
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
32
103
105
104
104
112
108
116
106
106
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
116
Sút
88
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
119
Tăng tốc
114
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
83
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
81
Chuyền dài
119
Đá phạt
67
Sút xoáy
87
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
119
Thể lực
111
Quyết đoán
116
Nhảy
118
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández