114
CB
D. Upamecano
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
114
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
30
96
98
97
97
105
101
110
100
100
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
111
Sút
80
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
111
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
108
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
72
Chọn vị trí
85
Vô lê
63
Penalty
71
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
79
Chuyền dài
112
Đá phạt
62
Sút xoáy
81
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
116
Thể lực
110
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger